baby tooth
Danh từ: Răng sữa
Chỉ một trong số những chiếc răng tạm thời đầu tiên của động vật có vú non, đặc biệt là ở trẻ em (một trong số 20 chiếc răng ở trẻ nhỏ). Những chiếc răng này sẽ rụng dần khi trẻ lớn lên và được thay thế bằng răng vĩnh viễn.
- (Hôm qua con gái tôi đã rụng chiếc răng sữa đầu tiên.)
- (Nha sĩ nói rằng tất cả răng sữa của cháu đều khỏe mạnh.)
"to have a baby tooth": có răng sữa.
- Even at age 12, she still has a baby tooth that hasn't fallen out. (Thậm chí ở tuổi 12, cô bé vẫn còn một chiếc răng sữa chưa rụng.)
"baby tooth fairy": tiên răng sữa (một nhân vật thần thoại thường để lại tiền dưới gối khi trẻ rụng răng sữa).
- The baby tooth fairy left a coin under his pillow. (Tiên răng sữa đã để lại một đồng xu dưới gối của cậu bé.)
Tooth (răng): danh từ chung chỉ răng.
- She brushes her teeth every morning. (Cô ấy đánh răng mỗi sáng.)
Primary tooth (răng chính): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "baby tooth".
- Primary teeth are important for speech development. (Răng chính rất quan trọng cho sự phát triển giọng nói.)
Deciduous tooth (răng rụng): thuật ngữ khoa học chỉ răng tạm thời.
- Deciduous teeth are also known as milk teeth. (Răng rụng còn được gọi là răng sữa.)
- Milk tooth: răng sữa (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
- The child's milk teeth started falling out at age six. (Răng sữa của đứa trẻ bắt đầu rụng lúc sáu tuổi.)
Fall out (răng rụng): rụng ra.
- His baby tooth fell out while he was eating an apple. (Chiếc răng sữa của cậu bé rụng ra khi đang ăn táo.)
Lose (a tooth): mất (răng).
- She lost her first baby tooth at age five. (Cô bé mất chiếc răng sữa đầu tiên lúc năm tuổi.)
"To cut one's baby teeth": mọc răng sữa.
- The baby is cutting his first baby teeth and is very fussy. (Đứa bé đang mọc những chiếc răng sữa đầu tiên và rất quấy khóc.)
"As white as a baby tooth": trắng như răng sữa (ẩn dụ chỉ sự tinh khiết, trắng sáng).
- Her smile was as white as a baby tooth. (Nụ cười của cô ấy trắng như răng sữa.)